Giá điện sinh hoạt 2026 cần được hiểu theo biểu giá áp dụng tại kỳ thanh toán, thay vì chỉ nhìn vào một mức giá đồng/kWh duy nhất. Với biểu giá bậc thang, phần điện nằm trong mỗi bậc được nhân với đơn giá tương ứng, không phải toàn bộ sản lượng đều bị tính theo bậc cao nhất mà hộ gia đình đạt tới.
Vì vậy, hóa đơn tiền điện có thể tăng đáng kể trong những tháng gia đình sử dụng nhiều điều hòa, máy nước nóng, máy bơm hoặc các thiết bị công suất lớn. Hiểu đúng bảng giá điện sinh hoạt và cách tính tiền điện giúp người dùng kiểm tra hóa đơn, theo dõi mức tiêu thụ và lựa chọn giải pháp tiết kiệm phù hợp.
Lưu ý về thời điểm cập nhật: Nội dung được rà soát tại ngày 21/09/2026. Giá điện, cơ cấu biểu giá và các chính sách liên quan có thể được cơ quan có thẩm quyền điều chỉnh. Khi kiểm tra hóa đơn thực tế, người dùng nên đối chiếu thông tin mà EVN hoặc đơn vị điện lực đang áp dụng tại kỳ thanh toán.
Bảng giá điện sinh hoạt 2026 đang được công khai
Tại thời điểm cập nhật, Trung tâm Chăm sóc khách hàng EVNSPC đang công khai giá bán lẻ điện sinh hoạt theo Quyết định 1279/QĐ-BCT ngày 09/05/2025 với 6 bậc. Các mức giá dưới đây chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
| Bậc điện | Sản lượng trong tháng | Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Từ 0 đến 50 kWh | 1.984 đồng/kWh |
| Bậc 2 | Từ 51 đến 100 kWh | 2.050 đồng/kWh |
| Bậc 3 | Từ 101 đến 200 kWh | 2.380 đồng/kWh |
| Bậc 4 | Từ 201 đến 300 kWh | 2.998 đồng/kWh |
| Bậc 5 | Từ 301 đến 400 kWh | 3.350 đồng/kWh |
| Bậc 6 | Từ 401 kWh trở lên | 3.460 đồng/kWh |

Mức giá bán lẻ điện bình quân được công bố áp dụng từ ngày 10/05/2025 là 2.204,0655 đồng/kWh, chưa bao gồm VAT. Đây là mức giá bán lẻ điện bình quân, không phải đơn giá lấy toàn bộ lượng điện sinh hoạt của một hộ gia đình nhân trực tiếp.
Thông tin về mức giá bán lẻ điện bình quân có thể tham khảo tại Bộ Công Thương. Tiền điện sinh hoạt thực tế cần được xác định theo biểu giá áp dụng cho nhóm khách hàng sinh hoạt tại kỳ thanh toán.
Vì sao có thông tin giá điện 5 bậc nhưng bảng trên vẫn là 6 bậc?
Quyết định 14/2025/QĐ-TTg quy định cơ cấu giá bán lẻ điện cho nhóm khách hàng sử dụng điện sinh hoạt gồm 5 bậc:
- Bậc 1: đến 100 kWh.
- Bậc 2: từ 101 đến 200 kWh.
- Bậc 3: từ 201 đến 400 kWh.
- Bậc 4: từ 401 đến 700 kWh.
- Bậc 5: từ 701 kWh trở lên.
Quyết định cũng quy định cơ chế chuyển tiếp liên quan đến lần điều chỉnh mức giá bán lẻ điện bình quân sau khi quyết định có hiệu lực. Trong khi đó, tại thời điểm bài được rà soát, trang thông tin giá điện của EVNSPC vẫn đang công khai biểu giá sinh hoạt 6 bậc theo Quyết định 1279/QĐ-BCT.
Khuyến nghị: Khi tự tính hóa đơn, người dùng nên ưu tiên biểu giá chính thức mà EVN hoặc đơn vị điện lực đang công khai tại đúng kỳ sử dụng điện, thay vì chỉ dựa vào các bảng giá được lưu lại từ thời điểm trước.
Giá điện theo bậc được tính như thế nào?
Tính lũy tiến không có nghĩa toàn bộ lượng điện trong tháng đều bị tính theo bậc cao nhất mà gia đình đạt tới. Mỗi phần sản lượng được tính theo đơn giá tương ứng với bậc mà phần sản lượng đó thuộc về.
Với giá điện sinh hoạt 2026, việc hiểu cách phân bổ sản lượng theo từng bậc giúp người dùng tự kiểm tra hóa đơn chính xác hơn và tránh nhầm rằng toàn bộ lượng điện đều được tính theo mức giá của bậc cao nhất.
Ví dụ, nếu một hộ gia đình sử dụng 350 kWh trong tháng thì sản lượng được phân chia như sau:
- 50 kWh đầu tiên tính theo bậc 1.
- 50 kWh tiếp theo tính theo bậc 2.
- 100 kWh tiếp theo tính theo bậc 3.
- 100 kWh tiếp theo tính theo bậc 4.
- 50 kWh còn lại tính theo bậc 5.
Như vậy, chỉ phần sản lượng thuộc từng bậc mới được nhân với đơn giá tương ứng.

Cách tính giá điện sinh hoạt 2026 theo từng bậc
Tiền điện trước thuế có thể được tính theo công thức:
Tiền điện trước VAT = Tổng tiền điện của các bậc tiêu thụ
Trong đó:
Tiền của mỗi bậc = Số kWh thuộc bậc × Đơn giá của bậc
Số tiền thanh toán cuối cùng cần được xác định theo mức thuế và các thông tin thể hiện trên hóa đơn của kỳ thanh toán. Việc tách tiền điện trước thuế giúp người đọc hiểu rõ cách tính mà không phải cố định một mức thuế trong bài viết khi chính sách có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Ví dụ cách tính tiền điện khi sử dụng 350 kWh
Để dễ hình dung cách áp dụng giá điện sinh hoạt 2026, dưới đây là ví dụ một hộ gia đình sử dụng 350 kWh trong một kỳ thanh toán.
| Bậc | Sản lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 50 kWh | 1.984 đồng/kWh | 99.200 đồng |
| Bậc 2 | 50 kWh | 2.050 đồng/kWh | 102.500 đồng |
| Bậc 3 | 100 kWh | 2.380 đồng/kWh | 238.000 đồng |
| Bậc 4 | 100 kWh | 2.998 đồng/kWh | 299.800 đồng |
| Bậc 5 | 50 kWh | 3.350 đồng/kWh | 167.500 đồng |
| Tổng | 350 kWh | — | 907.000 đồng |
Như vậy, tiền điện trước VAT trong ví dụ là 907.000 đồng.
Lưu ý: Đây là phép tính minh họa dựa trên biểu giá được công khai tại thời điểm bài viết được cập nhật. Số tiền thanh toán thực tế cần được đối chiếu với hóa đơn và chính sách áp dụng tại kỳ sử dụng điện.
Bảng tính tiền điện theo giá điện sinh hoạt 2026
Bảng dưới đây giúp người dùng tham khảo số tiền điện trước VAT tại một số mức tiêu thụ. Kết quả được tính theo biểu giá 6 bậc đang được EVNSPC công khai tại thời điểm rà soát bài viết.
| Điện năng sử dụng | Tiền điện trước VAT |
|---|---|
| 100 kWh | 201.700 đồng |
| 200 kWh | 439.700 đồng |
| 300 kWh | 739.500 đồng |
| 350 kWh | 907.000 đồng |
| 400 kWh | 1.074.500 đồng |
| 500 kWh | 1.420.500 đồng |
Bảng trên chỉ dùng để minh họa cách tính theo biểu giá được công khai tại thời điểm cập nhật và chưa bao gồm VAT. Hóa đơn thực tế cần được đối chiếu với biểu giá, mức thuế và các thông tin áp dụng tại kỳ thanh toán.
Tại sao hóa đơn tiền điện có thể tăng nhanh?
Hóa đơn điện tăng không nhất thiết chỉ do đơn giá thay đổi. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân đến từ việc tổng sản lượng tiêu thụ tăng hoặc một phần điện sử dụng chuyển sang bậc có đơn giá cao hơn.

Sử dụng điều hòa nhiều hơn
Điều hòa có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong mức sử dụng điện của những gia đình vận hành thiết bị nhiều giờ mỗi ngày.
Nhiệt độ cài đặt thấp, phòng thất thoát nhiệt, bộ lọc bẩn hoặc thiết bị vận hành không bình thường đều có thể làm thời gian hoạt động tăng.
Máy nước nóng và thiết bị công suất lớn
Máy nước nóng, bếp điện, máy sấy, máy bơm và một số thiết bị gia nhiệt có công suất tương đối lớn. Thời gian vận hành dài có thể làm sản lượng điện trong tháng tăng đáng kể.
Thiết bị vận hành kém hiệu quả
Không nên mặc định rằng cứ thiết bị cũ là tiêu thụ nhiều điện. Tuy nhiên, thiết bị xuống cấp, bảo dưỡng không phù hợp hoặc vận hành bất thường có thể làm mức tiêu thụ cao hơn trạng thái hoạt động bình thường.
Nhiều thiết bị ở chế độ chờ
Một số thiết bị vẫn sử dụng điện khi ở chế độ chờ. Mức tiêu thụ của từng thiết bị có thể nhỏ, nhưng việc theo dõi các tải hoạt động liên tục vẫn hữu ích khi gia đình muốn kiểm soát tổng sản lượng.
Số ngày của kỳ ghi điện khác nhau
Khi so sánh hai hóa đơn, không nên chỉ nhìn tổng số tiền. Người dùng nên kiểm tra cả tổng số kWh, số ngày của kỳ thanh toán và mức tiêu thụ trung bình mỗi ngày.
Sản lượng điện tăng bất thường
Nếu lượng điện tăng mạnh trong khi thói quen sử dụng gần như không thay đổi, người dùng nên kiểm tra lịch sử tiêu thụ và liên hệ đơn vị điện lực khi cần.
Không nên tự tháo hoặc can thiệp công tơ. Việc kiểm tra dây dẫn, thiết bị bảo vệ và hệ thống điện nên được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Cách kiểm tra hóa đơn theo giá điện sinh hoạt 2026
Bên cạnh việc theo dõi giá điện sinh hoạt 2026, người dùng cũng nên kiểm tra lượng điện tiêu thụ thực tế, số ngày của kỳ thanh toán và mức sử dụng trung bình mỗi ngày. Điều này giúp phân biệt trường hợp hóa đơn tăng do sản lượng sử dụng với trường hợp cần kiểm tra thêm về chỉ số hoặc thiết bị điện.

Bước 1: Kiểm tra tổng sản lượng điện
So sánh tổng số kWh của kỳ hiện tại với kỳ trước và cùng kỳ năm trước. Không nên chỉ so sánh tổng số tiền vì lượng điện sử dụng và biểu giá có thể khác nhau.
Bước 2: Kiểm tra số ngày của kỳ hóa đơn
Có thể tính lượng điện sử dụng trung bình mỗi ngày bằng công thức:
Điện tiêu thụ trung bình mỗi ngày = Tổng kWh trong kỳ ÷ Số ngày
Cách này giúp việc so sánh giữa các kỳ có số ngày khác nhau rõ ràng hơn.
Bước 3: Xem lịch sử sử dụng điện
Ứng dụng hoặc hệ thống chăm sóc khách hàng của đơn vị điện lực có thể cung cấp dữ liệu lịch sử tiêu thụ tùy khu vực, loại công tơ và dịch vụ đang được cung cấp.
Bước 4: Kiểm tra thiết bị có công suất lớn
Nên ưu tiên kiểm tra những thiết bị có thời gian vận hành dài hoặc công suất tương đối lớn, chẳng hạn:
- Điều hòa.
- Máy nước nóng.
- Bếp điện và bếp từ.
- Máy sấy.
- Máy bơm nước.
- Tủ đông và tủ lạnh.
- Thiết bị sưởi.
- Bộ sạc xe điện.
- Máy móc hoạt động thường xuyên.
Bước 5: Liên hệ đơn vị điện lực nếu vẫn có dấu hiệu bất thường
Nếu chỉ số trên hóa đơn không phù hợp với thông tin người dùng theo dõi hoặc sản lượng tăng không rõ nguyên nhân, khách hàng nên liên hệ đơn vị điện lực phụ trách khu vực để được hướng dẫn kiểm tra.
Cách tính điện năng tiêu thụ của một thiết bị
Có thể ước tính điện năng tiêu thụ bằng công thức:
Điện năng tiêu thụ = Công suất thiết bị × Thời gian hoạt động
Nếu công suất được ghi bằng watt:
1 kW = 1.000 W
Ví dụ, một thiết bị có công suất 1.000 W tương đương 1 kW. Nếu thiết bị hoạt động 3 giờ mỗi ngày thì điện năng tiêu thụ lý thuyết là:
| Công suất | Thời gian sử dụng | Điện năng ước tính |
|---|---|---|
| 1 kW | 3 giờ/ngày | 3 kWh/ngày |
| 1 kW | 3 giờ/ngày × 30 ngày | 90 kWh/tháng |
Đây chỉ là phép tính lý thuyết. Mức sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào chu kỳ vận hành, tải, chế độ điều khiển và đặc tính của từng thiết bị.
Cách giảm tiền điện và kiểm soát lượng điện sử dụng
Theo dõi sản lượng thay vì chỉ nhìn tổng tiền
Gia đình nên theo dõi lượng điện tiêu thụ theo kWh. Việc ghi nhận theo ngày hoặc theo tuần giúp phát hiện thời điểm mức sử dụng bắt đầu tăng và hỗ trợ xác định nhóm thiết bị cần kiểm tra.
Sử dụng điều hòa hợp lý
Nên sử dụng điều hòa ở mức nhiệt phù hợp với nhu cầu, đóng kín không gian cần làm mát và vệ sinh bộ lọc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nếu thiết bị chạy liên tục, làm lạnh chậm hoặc mức tiêu thụ tăng bất thường, người dùng nên kiểm tra tình trạng vận hành.
Tắt thiết bị khi không cần thiết
Đèn, quạt, tivi và các thiết bị không cần hoạt động nên được tắt khi không sử dụng. Với thiết bị có chế độ chờ, việc ngắt nguồn cần phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất và nhu cầu thực tế.
Ưu tiên thiết bị có hiệu suất năng lượng phù hợp
Khi thay thiết bị mới, người dùng nên xem nhãn năng lượng, công suất và mức tiêu thụ điện dự kiến thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Bảo dưỡng thiết bị định kỳ
Điều hòa, tủ lạnh, máy bơm và các thiết bị khác nên được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc duy trì thiết bị trong trạng thái vận hành phù hợp có thể giúp hạn chế tiêu thụ điện bất thường.
Quản lý thời gian sử dụng thiết bị
Gia đình có thể bố trí các thiết bị có công suất lớn hoạt động vào những thời điểm phù hợp để tránh sử dụng không cần thiết hoặc bật đồng thời quá nhiều tải.
Đối với biểu giá điện sinh hoạt bậc thang thông thường, chỉ chuyển một thiết bị từ giờ này sang giờ khác trong cùng ngày không tự làm thay đổi đơn giá của bậc tiêu thụ. Lợi ích chủ yếu đến từ việc quản lý thời gian hoạt động và tổng lượng điện sử dụng.
Giá điện sinh hoạt 2026 và giải pháp điện mặt trời
Trong bối cảnh giá điện sinh hoạt 2026 được tính dựa trên lượng điện mua từ lưới và các bậc tiêu thụ áp dụng, một hệ thống điện mặt trời phù hợp có thể giúp giảm một phần lượng điện phải mua từ lưới vào những thời điểm hệ thống đang phát điện và công trình đồng thời có nhu cầu sử dụng.
Khi có ánh sáng, điện từ hệ thống có thể được ưu tiên sử dụng cho các thiết bị đang hoạt động. Nếu một phần phụ tải được đáp ứng bằng nguồn điện tại chỗ, lượng điện mua từ lưới có thể giảm tương ứng.
Mức giảm thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Công suất và cấu hình hệ thống.
- Vị trí và hướng lắp đặt.
- Điều kiện bóng che.
- Sản lượng điện theo mùa.
- Lượng điện sử dụng vào ban ngày.
- Chất lượng thiết bị và thi công.
- Tình trạng vận hành và bảo dưỡng.
- Việc sử dụng hoặc không sử dụng pin lưu trữ.
Cần lưu ý: Điện mặt trời không đồng nghĩa hóa đơn điện sẽ tự động về 0 đồng. Hiệu quả cần được đánh giá dựa trên dữ liệu tiêu thụ thực tế, sản lượng hệ thống và cấu hình vận hành.
Gia đình sử dụng phần lớn điện vào buổi tối có thể có tỷ lệ tự sử dụng điện mặt trời khác với công trình có nhiều phụ tải hoạt động ban ngày.
Vì vậy, công suất hệ thống nên được xác định từ dữ liệu sử dụng điện thực tế thay vì chỉ dựa trên diện tích mái.
Nên chọn điện mặt trời hòa lưới hay hybrid?
Hòa lưới và hybrid phục vụ những nhu cầu khác nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên thời điểm sử dụng điện, nhu cầu dự phòng và ngân sách của công trình.
| Hệ thống | Đặc điểm chính | Có thể phù hợp khi |
|---|---|---|
| Hòa lưới | Sử dụng điện mặt trời cùng điện lưới, thường không có pin lưu trữ. | Công trình sử dụng nhiều điện vào ban ngày và ưu tiên giảm lượng điện mua từ lưới. |
| Hybrid | Kết hợp điện mặt trời, điện lưới và pin lưu trữ. | Công trình có nhu cầu dự phòng điện hoặc muốn lưu một phần năng lượng để sử dụng sau. |
Hệ hybrid có thêm pin lưu trữ và các yêu cầu điều khiển tương ứng. Dung lượng pin nên được xác định theo nhóm tải dự phòng, thời gian cần cấp điện và mục tiêu sử dụng thay vì lựa chọn theo nguyên tắc “càng lớn càng tốt”.
Cách xác định công suất điện mặt trời phù hợp
Để xây dựng phương án ban đầu, nên thu thập các thông tin sau:
- Hóa đơn điện trong nhiều tháng gần nhất.
- Lượng điện sử dụng trung bình mỗi tháng.
- Khung giờ các thiết bị hoạt động.
- Diện tích và kết cấu mái.
- Hướng mái và tình trạng bóng che.
- Nhu cầu điện dự phòng khi mất điện.
- Ngân sách dự kiến.
Gia đình có thể sử dụng công cụ tính toán điện mặt trời của Future Energy để tham khảo nhu cầu công suất ban đầu. Kết quả cuối cùng vẫn nên dựa trên dữ liệu sử dụng điện và khảo sát thực tế của công trình.
Future Energy hỗ trợ xây dựng phương án điện mặt trời theo nhu cầu
Future Energy cung cấp giải pháp điện năng lượng mặt trời cho hộ gia đình, doanh nghiệp và các nhu cầu sản xuất, từ khảo sát, tư vấn và thiết kế đến thi công, giám sát và bảo trì.
Phương án được xây dựng dựa trên nhu cầu sử dụng điện và điều kiện thực tế của từng công trình. Mục tiêu là lựa chọn cấu hình phù hợp thay vì mặc định một mức công suất cho mọi khách hàng.
Người dùng có thể tham khảo thêm tấm pin năng lượng mặt trời, inverter điện mặt trời, pin lưu trữ và các dự án Future Energy đã triển khai.
Câu hỏi thường gặp về giá điện sinh hoạt 2026
Giá điện sinh hoạt 2026 hiện được công khai theo bao nhiêu bậc?
Tại thời điểm Future Energy rà soát ngày 21/09/2026, trang thông tin giá điện của EVNSPC đang công khai biểu giá điện sinh hoạt theo Quyết định 1279/QĐ-BCT gồm 6 bậc.
Quyết định 14/2025/QĐ-TTg đồng thời đã quy định cơ cấu biểu giá sinh hoạt gồm 5 bậc và cơ chế chuyển tiếp liên quan đến lần điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân. Vì chính sách có thể tiếp tục thay đổi, người dùng nên kiểm tra biểu giá đang được đơn vị điện lực công khai tại đúng kỳ thanh toán.
Dùng 500 kWh thì toàn bộ có bị tính theo bậc 6 không?
Không. Với biểu giá 6 bậc đang được công khai tại thời điểm cập nhật, chỉ phần sản lượng từ kWh thứ 401 trở lên được tính theo bậc 6. Phần sản lượng thuộc các bậc trước vẫn được tính theo đơn giá tương ứng.
Giá 2.204,0655 đồng/kWh có phải đơn giá điện sinh hoạt không?
Không phải theo nghĩa lấy toàn bộ lượng điện của hộ gia đình nhân trực tiếp với con số này. Đây là mức giá bán lẻ điện bình quân được áp dụng từ ngày 10/05/2025 theo thông tin công bố của Bộ Công Thương. Điện sinh hoạt được tính theo biểu giá áp dụng cho nhóm khách hàng sinh hoạt.
Tại sao tiền điện tăng dù đơn giá không thay đổi?
Nguyên nhân có thể đến từ tổng sản lượng điện tăng, kỳ ghi điện có số ngày khác nhau hoặc một phần sản lượng chuyển sang bậc có đơn giá cao hơn. Vì vậy nên so sánh cả số kWh và mức sử dụng trung bình mỗi ngày.
Điện mặt trời có thể giúp giảm phần điện mua ở các bậc cao không?
Nếu điện mặt trời giúp giảm tổng lượng điện phải mua từ lưới thì phần sản lượng mua từ lưới ở những bậc cao cũng có thể giảm. Mức giảm cụ thể phụ thuộc vào sản lượng điện mặt trời và thời điểm công trình sử dụng điện.
Lắp điện mặt trời có bắt buộc phải có pin lưu trữ không?
Không. Nhu cầu pin lưu trữ phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng. Công trình chủ yếu muốn tận dụng điện mặt trời vào ban ngày có thể có yêu cầu khác với công trình cần nguồn điện dự phòng hoặc muốn sử dụng điện đã lưu vào buổi tối.
Kết luận về giá điện sinh hoạt 2026
Giá điện sinh hoạt 2026 không nên được hiểu chỉ thông qua một mức giá đồng/kWh. Người dùng cần xem đúng biểu giá được công khai cho kỳ thanh toán, phân chia sản lượng theo từng bậc và đối chiếu với hóa đơn thực tế.
Tại thời điểm bài được rà soát, trang giá điện của EVNSPC đang công khai biểu giá điện sinh hoạt theo Quyết định 1279/QĐ-BCT gồm 6 bậc. Đồng thời, cơ cấu 5 bậc đã được quy định tại Quyết định 14/2025/QĐ-TTg với cơ chế chuyển tiếp riêng. Do chính sách giá điện có thể tiếp tục được điều chỉnh, người dùng nên kiểm tra nguồn chính thức tại kỳ thanh toán thay vì xem một bảng giá là cố định lâu dài.
Để kiểm soát hóa đơn, gia đình nên theo dõi số kWh, số ngày trong kỳ thanh toán và tình trạng vận hành của các thiết bị. Với công trình có phụ tải ban ngày phù hợp, điện mặt trời là một phương án có thể được cân nhắc để giảm lượng điện mua từ lưới; hiệu quả cụ thể cần được đánh giá từ dữ liệu sử dụng điện và điều kiện lắp đặt.
Kết nối với Future Energy
Nếu cần phân tích hóa đơn điện, tham khảo công suất hệ thống hoặc xây dựng phương án điện mặt trời phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn có thể liên hệ Future Energy để trao đổi thêm.
- Hotline: 0383 509 898
- Email: Contact@futureenergy.vn
- Liên hệ: Tại đây
- TikTok: Future Energy
- Facebook: Future Energy Solar
- YouTube: Future Energy – Giải Pháp Điện Mặt Trời
