Inverter Hoymiles và pin lưu trữ tại Future Energy gồm nhiều nhóm thiết bị phục vụ các yêu cầu khác nhau: hệ một pha, hệ ba pha, dùng điện lưu trữ vào buổi tối và cấp điện dự phòng. Muốn chọn đúng, cần đọc đủ mã model, công suất AC, cấu hình giàn PV và bộ pin; không chỉ hỏi chung “Hoymiles 6kW” hoặc “pin Hoymiles 16kWh”.
Bài tổng quan này hệ thống lại các dòng HIS, HYS, HIT và pin LB đang được giới thiệu trong danh mục Future Energy. Các bảng giúp bạn xác định nhóm thiết bị cần xem, hiểu giới hạn quan trọng và chuẩn bị yêu cầu mua hàng. Đây là danh mục tham khảo theo model, không phải cam kết mọi model đều sẵn kho hoặc mọi inverter đều ghép được với mọi pin cùng hãng.
Cần phân biệt ngay: kW là công suất, kWh là lượng điện. Inverter 8kW không mặc định đi kèm pin 8kWh; pin 16kWh cũng không có nghĩa cấp được liên tục 16kW. Hai thông số phải được tính riêng rồi đối chiếu cùng cấu hình.

Hoymiles có những nhóm thiết bị nào trong bài này?
Hoymiles có cả microinverter và giải pháp lưu trữ. Trong phạm vi danh mục được giới thiệu ở đây, HIS, HYS-LV-EUG2 và HIT-L-G3 là inverter hybrid, phối hợp nguồn PV, pin lưu trữ và điện lưới theo thiết kế. Pin LB là hạng mục lưu trữ rời, cần được lựa chọn cùng inverter và hệ bảo vệ, không phải phụ kiện mặc định có trong hộp inverter.
| Nhóm | Vai trò | Điểm phân biệt để chọn |
|---|---|---|
| HIS-G3/G3S | Hybrid một pha, các model đang giới thiệu ở mức 6kW và 8kW. | Hai MPPT; G3 dùng LED, G3S có LCD. Giới hạn PV và dòng pin thay đổi theo công suất. |
| HYS-LV-EUG2 | Hybrid một pha ở mức 8kW, 10kW và 12kW. | Hai MPPT, tối đa bốn chuỗi; dòng PV tối đa 32A/MPPT. Không áp cấu hình này cho mọi dòng HYS khác. |
| HIT-L-G3 | Hybrid ba pha, các model đang giới thiệu ở mức 8kW, 15kW và 20kW. | HIT-8L-G3 có ba MPPT; bản 15kW và 20kW có bốn. Cần tính cả tổng tải và tải từng pha. |
| LB-6D-G3 / LB-16D-G3 | Pin LFP điện áp thấp, dung lượng công bố 6kWh / 16kWh. | Khác cả điện dự trữ và giới hạn dòng liên tục: 60A / 157A theo hai tài liệu đang đối chiếu. |
Những khác biệt trong bài lấy theo HIS Global REV1.9, HYS-LV-EUG2 REV1.5, HIT-L-G3 Global REV1.7, LB-6D-G3 Global REV1.5 và LB-16D-G3 Global REV1.6. Khi nhận thiết bị, mã máy và tài liệu áp dụng cho lô hàng cần khớp với phương án đặt mua.
Các model inverter Hoymiles tại Future Energy
| Model để tra cứu | Điện AC | PV khuyến nghị tối đa | MPPT / chuỗi tối đa |
|---|---|---|---|
| HIS-6L-G3 | 1 pha, 6kW | 12kWp | 2 / 2 |
| HIS-6L-G3S | 1 pha, 6kW | 12kWp | 2 / 2 |
| HIS-8L-G3S | 1 pha, 8kW | 16kWp | 2 / 2 |
| HYS-8.0LV-EUG2 | 1 pha, 8kW | 10,4kWp | 2 / 4 |
| HYS-10.0LV-EUG2 | 1 pha, 10kW | 13kWp | 2 / 4 |
| HYS-12.0LV-EUG2 | 1 pha, 12kW | 15,6kWp | 2 / 4 |
| HIT-8L-G3 | 3 pha, 8kW | 16kWp | 3 / 3 |
| HIT-15L-G3 | 3 pha, 15kW | 30kWp | 4 / 4 |
| HIT-20L-G3 | 3 pha, 20kW | 40kWp | 4 / 4 |
PV khuyến nghị tối đa là công suất danh nghĩa của giàn tấm pin, tính bằng kWp; không phải công suất AC mà inverter có thể cấp liên tục. Chẳng hạn HIS-8L-G3S có mức PV khuyến nghị 16kWp nhưng công suất AC danh định vẫn là 8kW. Việc gắn đủ 16kWp còn phải thỏa điện áp và dòng từng MPPT, không chỉ cộng tổng Wp trên mái.
Nhà một pha cần nhìn khác biệt giữa HIS và HYS
Ở cùng mức 8kW, HIS-8L-G3S có hai MPPT/hai chuỗi, dòng PV 18A/MPPT và giàn PV khuyến nghị tối đa 16kWp. HYS-8.0LV-EUG2 vẫn có hai MPPT nhưng nhận tối đa bốn chuỗi, dòng 32A/MPPT và giàn PV 10,4kWp. Vì vậy, lựa chọn phụ thuộc cách chia mái và chuỗi PV, không chỉ nhãn công suất.
Nếu cần mức AC 10–12kW một pha trong danh mục này, HYS-10.0LV-EUG2 và HYS-12.0LV-EUG2 là các model để đối chiếu tiếp. Điều đó không có nghĩa nên tăng công suất chỉ vì có model lớn hơn: khả năng cấp điện của công trình, tải đồng thời và dòng pin phải đáp ứng phương án đó.
Công trình ba pha cần tính tải theo từng pha
HIT-L-G3 dùng cấu trúc 3L/N/PE, điện áp AC danh định 380/400V. Tổng công suất 8kW của HIT-8L-G3 không được hiểu là bất kỳ một pha nào cũng có thể cấp đủ 8kW. Danh sách tải cần cho biết thiết bị nằm ở pha nào, tải nào phải giữ khi mất điện và mức khởi động của động cơ.
Số MPPT cũng không giống nhau giữa các bản HIT. Bản 8kW có ba nhóm theo dõi độc lập, trong khi bản 15kW và 20kW có bốn. Công suất máy lớn hơn nhưng cách chia mái không phù hợp vẫn có thể dẫn đến phương án khai thác PV kém hiệu quả.

Pin Hoymiles 6kWh và 16kWh khác nhau ở điểm nào?
| Thông số | LB-6D-G3 | LB-16D-G3 |
|---|---|---|
| Năng lượng công bố | 6kWh | 16kWh |
| Điện áp danh định | 51,2V | 51,2V |
| Dòng sạc/xả liên tục tối đa | 60A | 157A |
| Dòng đỉnh trong 10 giây | 90A | 235A |
| Độ sâu xả khuyến nghị | 90% | 90% |
| Giao tiếp với inverter | CAN | CAN |
| Khối lượng công bố | 55kg | 115kg |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 |
Pin 16kWh có lượng điện công bố lớn hơn, nhưng thời gian chạy còn phụ thuộc phần pin có thể khai thác, mức sạc lúc bắt đầu và công suất tải. Trong một ví dụ giả định dùng 90% năng lượng và hiệu suất gộp ra tải 90%, pin 6kWh cho khoảng 4,86kWh ở phía tải, còn pin 16kWh khoảng 12,96kWh. Đây là phép tính minh họa, chưa tính riêng tự dùng và suy giảm pin, không phải kết quả đo tại công trình.
Giới hạn dòng tạo ra câu hỏi khác với dung lượng. Ở điện áp giả định 51,2V, dòng 60A tương ứng khoảng 3,07kW DC trước tổn hao; vì vậy không được suy rằng một LB-6D-G3 luôn cấp đủ 6kW cho inverter 6kW. Phải kiểm tra cả khả năng cấp công suất lẫn lượng điện cần giữ trong vài giờ.
Cùng điện áp danh định và giao tiếp CAN chưa đủ chứng minh ghép được mọi cặp pin–inverter. Khi mở rộng, cần xác nhận model pin được hỗ trợ, firmware BMS, số bộ, dòng chia sẻ và phụ kiện. Không tự mặc định được trộn LB-6D-G3 với LB-16D-G3 chỉ vì cùng thuộc dòng LB.

Bắt đầu chọn cấu hình Hoymiles từ nhu cầu nào?
Muốn giảm phần điện mua vào buổi tối
Trước hết hãy tính số kWh cần chuyển sang dùng buổi tối và nguồn điện dư ban ngày có thể nạp vào pin. Nếu gia đình cần khoảng 4kWh trong một khung giờ, bài toán khác với nhu cầu 10–12kWh. Chọn một bộ pin rất lớn nhưng thường không nạp đủ cũng không tự tạo thêm điện để dùng.
Dữ liệu nên có là biểu đồ dùng điện theo giờ hoặc danh sách thiết bị và thời gian hoạt động. Tổng hóa đơn tháng giúp xác định quy mô nhu cầu, nhưng không cho biết nhà có dùng điện đúng lúc giàn PV phát nhiều hay không. Không lấy tiền điện tháng chia cho một hệ số cố định để chốt ngay dung lượng pin.
Muốn giữ thiết bị thiết yếu khi mất điện
Liệt kê riêng đèn, quạt, tủ lạnh, Wi-Fi, camera hoặc các thiết bị cần duy trì. Sau đó tính công suất đồng thời, thời gian dự phòng và dòng khởi động. Những tải đó phải thuộc đường cấp backup được thiết kế; có pin lưu trữ không đồng nghĩa mọi ổ cắm trong nhà đều còn điện khi lưới mất.
Nếu muốn giữ thêm điều hòa, bơm hoặc bếp điện, phải tính lại cả công suất lẫn năng lượng. Một cấu hình đủ giữ Wi-Fi và đèn bốn giờ có thể thiếu ngay khi bổ sung một tải công suất lớn. Đây là lý do phải chốt danh sách tải trước khi chốt model inverter và pin.
Đã có hệ điện mặt trời và muốn bổ sung lưu trữ
Cần thu thập model inverter đang dùng, thông số giàn PV, sơ đồ thiết bị và yêu cầu giữ lại phần hệ thống cũ. Không mặc định mọi inverter hòa lưới đều có cổng pin hoặc có thể gắn trực tiếp một bộ LB. Phương án thay inverter hay ghép thêm thiết bị phải được đánh giá theo cấu hình thực tế, tránh mua pin trước rồi mới tìm cách tích hợp.
Kiểm tra đồng thời bốn giới hạn trước khi hỏi giá
- Tải AC: công suất liên tục, đỉnh khởi động, số pha và nhóm tải backup; phân biệt giới hạn khi nối lưới với khi cấp điện độc lập.
- Giàn PV: tổng kWp, số nhóm hướng mái, số chuỗi, điện áp hở mạch ở điều kiện thiết kế, dòng vào và dòng ngắn mạch của từng MPPT.
- Bộ pin: kWh cần dùng, dòng liên tục và dòng đỉnh, mức sạc dự kiến lúc mất điện, khả năng nạp lại và cấu hình BMS được hỗ trợ.
- Phạm vi cung cấp: đúng model, số lượng, phụ kiện đo lường/truyền thông, dây/bảo vệ, nơi nhận hàng và hồ sơ bảo hành áp dụng.
Một ví dụ cho thấy vì sao cần đủ bốn phần: chọn inverter 8kW chỉ giải quyết một phần giới hạn công suất. Nếu bộ pin nhỏ chỉ cho dòng tương đương khoảng 3kW DC, hoặc tải cần giữ không nằm ở đường backup, hệ thống vẫn không đáp ứng mục tiêu 8kW khi mất lưới. Khi đó cần sửa phương án phối ghép, không chỉ đổi tên inverter trên báo giá.
Khi nhận báo giá Hoymiles, cần so những hạng mục gì?
| Hạng mục | Cần thể hiện rõ | Vì sao ảnh hưởng quyết định |
|---|---|---|
| Inverter | Mã đầy đủ, phiên bản G3/G3S/EUG2, công suất và số pha. | Tránh so các máy khác cấu hình dưới cùng cách gọi “Hoymiles 8kW”. |
| Pin | Model, số bộ, tổng kWh và cấu hình được xác nhận. | Phân biệt tăng dung lượng với tăng khả năng cấp công suất. |
| Phụ kiện | Thiết bị đo, truyền thông, dây, đầu nối, bảo vệ và các phần được tính riêng. | Hai báo giá cùng model có thể khác phạm vi cung cấp. |
| Điều kiện mua | VAT, vận chuyển, thời điểm giao và bảo hành áp dụng. | Không đánh giá tổng chi phí chỉ bằng đơn giá một thiết bị. |
Gia đình có thể gửi mô tả nhu cầu và danh sách tải; đại lý, nhà thầu hoặc đơn vị thi công nên gửi bảng model, số lượng và kế hoạch nhận hàng. Giá và tình trạng kho cần xác nhận theo yêu cầu thực tế. Bài tổng quan không thay thế báo giá hoặc hồ sơ phối ghép cho một công trình cụ thể.
Nếu cần kiến thức nền trước khi chọn model, xem chức năng các thiết bị trong hệ điện mặt trời và cách tính dung lượng pin theo phụ tải. Danh mục sản phẩm trong bảng phía trên dẫn đến từng trang thiết bị công khai để tiếp tục đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Hoymiles tại Future Energy có phải chỉ có microinverter?
Không. Phạm vi bài này là inverter hybrid HIS, HYS-LV-EUG2, HIT-L-G3 và pin LB. Cần xác định đúng nhóm trước khi hỏi giá; thông số microinverter không được áp cho inverter hybrid hoặc pin lưu trữ.
Nhà một pha có thể chọn HIT-8L-G3 thay HIS-8L-G3S không?
Không coi đây là hai máy thay trực tiếp. HIS là một pha, HIT là ba pha; nguồn điện, cách chia tải và hệ backup phải được thiết kế tương ứng. Cùng số 8kW chỉ là cùng mức công suất tổng danh định.
Inverter 6kW có bắt buộc dùng pin 6kWh?
Không. kW và kWh không cần trùng số. Phải tính công suất tải, điện năng cần sử dụng và khả năng cấp dòng, rồi chọn bộ pin tương thích với inverter.
Pin LB-6D-G3 có thể cấp đủ 6kW liên tục không?
Không suy ra như vậy từ tên 6kWh. Datasheet đang dùng công bố dòng liên tục tối đa 60A; ở điện áp giả định 51,2V chỉ tương đương khoảng 3,07kW DC trước tổn hao. Cấu hình muốn cấp tải lớn hơn cần được tính lại.
Có điện mặt trời và pin là mất điện vẫn chạy cả nhà?
Không mặc định. Cần thiết bị hỗ trợ backup, đường cấp tải đúng thiết kế, đủ công suất và đủ năng lượng tại thời điểm mất lưới. Có thể chỉ một nhóm tải ưu tiên được duy trì.
Các model trong bài đều có sẵn hàng và chung bảo hành?
Không dùng bài viết để kết luận tồn kho hoặc chính sách của mọi model. Cần xác nhận model, lô hàng, số lượng, nơi nhận và điều kiện bảo hành được áp dụng trong báo giá/hồ sơ mua hàng.
Mua inverter có bao gồm pin và phụ kiện không?
Không mặc định. Inverter, bộ pin, thiết bị đo, truyền thông, dây và bảo vệ có thể là các hạng mục riêng. Hãy yêu cầu liệt kê phạm vi cung cấp để so báo giá trên cùng cấu hình.
Đại lý hoặc đơn vị thi công nên gửi gì cho Future Energy?
Gửi mã model, số lượng, dự kiến thời điểm nhận hàng, địa điểm giao và các yêu cầu phối ghép cần xác nhận. Nếu chưa chốt model, bổ sung số pha, tải, thông số PV và bộ pin dự kiến để trao đổi đúng nhóm thiết bị.
